Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
field test


noun
a test of the performance of some new product under the conditions in which it will be used
Syn:
field trial
Derivationally related forms:
field-test
Hypernyms:
trial, trial run, test, tryout


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.